Thống kê theo tháng Thống kê theo khoảng thời gian
Hãng Loại xe Kiểu xe

Thống kê doanh số Vama 12-2016

Hãng
DOANH SỐ BÁN HÀNG (27340 Chiếc) Tháng trước
Cùng kì năm trước
Bắc
Trung
Nam
TỔNG ↓
Tỉ trọng
Số lượng
%
Số lượng %
2623 819 2891 6333 23.16% 203 3.31% 983 18.37%
2008 472 1277 3757 13.74% 1104 41.61% 1037 38.13%
1763 338 1457 3558 13.01% 100 2.89% 777 27.94%
1340 375 1264 2979 10.9% -859 -22.38% -767 -20.48%
1357 353 1190 2900 10.61% 315 12.19% 266 10.1%
492 92 831 1415 5.18% 318 28.99% 555 64.53%
524 296 514 1334 4.88% 20 1.52% 430 47.57%
356 124 604 1084 3.96% 208 23.74% 219 25.32%
479 237 212 928 3.39% 347 59.72% 450 94.14%
351 33 313 697 2.55% -11 -1.55% -78 -10.06%
271 111 201 583 2.13% -277 -32.21% 228 64.23%
78 58 374 510 1.87% 32 6.69% 239 88.19%
327 24 110 461 1.69% -14 -2.95% 193 72.01%
129 49 227 405 1.48% 108 36.36% -165 -28.95%
36 10 168 214 0.78% 33 18.23% 102 91.07%
41 22 20 83 0.3% 27 48.21% 50 151.52%
21 10 22 53 0.19% 1 1.92% -36 -40.45%
5 4 35 44 0.16% 5 12.82% -3 -6.38%
0 0 2 2 0.01% -1 -33.33% -10 -83.33%
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
-% tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.