• Hãng Loại xe

    Thống kê doanh số Vama tháng 04-2018

    Hãng
    DOANH SỐ BÁN HÀNG (19716 Chiếc)
    Tháng trước
    Cùng kì năm trước
    Bắc
    Trung
    Nam
    TỔNG
    Tỉ trọng
    Số lượng
    %
    Số lượng
    %
    1831 575 1877 4283 21.72% 4305 -0.51% 4809 -10.94%
    1622 468 2152 4242 21.52% 4297 -1.28% 4096 3.56%
    1061 487 1075 2623 13.3% 1311 100.08% 689 280.7%
    1070 224 736 2030 10.3% 2110 -3.79% 1884 7.75%
    947 258 819 2024 10.27% 2128 -4.89% 1909 6.02%
    544 169 646 1359 6.89% 1900 -28.47% 2544 -46.58%
    172 42 328 542 2.75% 554 -2.17% 656 -17.38%
    200 73 227 500 2.54% 862 -42% 951 -47.42%
    198 35 226 459 2.33% 873 -47.42% 509 -9.82%
    186 128 138 452 2.29% 384 17.71% 491 -7.94%
    100 55 187 342 1.73% 305 12.13% 32 968.75%
    258 20 36 314 1.59% 339 -7.37% 337 -6.82%
    71 32 198 301 1.53% 289 4.15% 482 -37.55%
    40 15 35 90 0.46% 61 47.54% 100 -10%
    43 19 20 82 0.42% 260 -68.46% 112 -26.79%
    28 11 12 51 0.26% 111 -54.05% 480 -89.38%
    0 0 22 22 0.11% 13 69.23% 0 0%
    0 0 0 0 0% 0 0% 0 0%
    0 0 0 0 0% 370 -100% 40 -100%
    Ghi chú:
    - Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
    - % tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
    - % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.