Thống kê theo tháng Thống kê theo khoảng thời gian
Hãng Loại xe Kiểu xe

Thống kê doanh số Vama 05-2016

Hãng
DOANH SỐ BÁN HÀNG (21695 Chiếc) Tháng trước
Cùng kì năm trước
Bắc
Trung
Nam
TỔNG ↓
Tỉ trọng
Số lượng
%
Số lượng %
2490 616 1942 5048 23.27% -280 -5.26% 1248 32.84%
1806 542 1929 4277 19.71% -260 -5.73% 397 10.23%
1334 305 881 2520 11.62% 14 0.56% 1219 93.7%
1050 230 1060 2340 10.79% -199 -7.84% 882 60.49%
1003 279 1034 2316 10.68% -114 -4.69% 569 32.57%
321 169 339 829 3.82% 129 18.43% 187 29.13%
215 130 404 749 3.45% -118 -13.61% 181 31.87%
391 16 236 643 2.96% -161 -20.02% 72 12.61%
171 46 390 607 2.8% 98 19.25% -112 -15.58%
198 35 282 515 2.37% 433 528.05% 476 1220.51%
97 65 304 466 2.15% 64 15.92% 147 46.08%
142 16 215 373 1.72% 24 6.88% -104 -21.8%
249 18 105 372 1.71% 40 12.05% 117 45.88%
117 92 121 330 1.52% 46 16.2% 198 150%
46 30 39 115 0.53% -7 -5.74% 5 4.55%
64 17 22 103 0.47% -491 -82.66% -192 -65.08%
30 2 20 52 0.24% -11 -17.46% 8 18.18%
7 4 26 37 0.17% -5 -11.9% 7 23.33%
0 0 3 3 0.01% -4 -57.14% -32 -91.43%
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
-% tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.