Thống kê theo tháng Thống kê theo khoảng thời gian
Hãng Loại xe Kiểu xe

Thống kê doanh số Vama 04-2016

Hãng
DOANH SỐ BÁN HÀNG (22497 Chiếc) Tháng trước
Cùng kì năm trước
Bắc
Trung
Nam
TỔNG ↓
Tỉ trọng
Số lượng
%
Số lượng %
2540 761 2027 5328 23.68% -18 -0.34% 1540 40.65%
2072 578 1887 4537 20.17% -156 -3.32% 547 13.71%
1210 199 1130 2539 11.29% 234 10.15% 1124 79.43%
1277 321 908 2506 11.14% -159 -5.97% 1101 78.36%
1033 288 1109 2430 10.8% 38 1.59% 690 39.66%
371 105 391 867 3.85% 203 30.57% 331 61.75%
509 22 273 804 3.57% 98 13.88% 290 56.42%
296 153 251 700 3.11% -85 -10.83% 136 24.11%
208 163 223 594 2.64% -81 -12% 332 126.72%
164 34 311 509 2.26% -17 -3.23% -221 -30.27%
64 80 258 402 1.79% 173 75.55% 94 30.52%
106 6 237 349 1.55% -130 -27.14% -66 -15.9%
237 15 80 332 1.48% 63 23.42% 50 17.73%
137 33 114 284 1.26% -266 -48.36% 192 208.7%
57 22 43 122 0.54% -3 -2.4% 18 17.31%
45 22 15 82 0.36% -21 -20.39% 36 78.26%
31 11 21 63 0.28% 13 26% 32 103.23%
8 4 30 42 0.19% 10 31.25% 14 50%
0 0 7 7 0.03% No value! No value! -13 -65%
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
-% tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.