Thống kê theo tháng Thống kê theo khoảng thời gian
Hãng Loại xe Kiểu xe

Thống kê doanh số Vama 11-2016

Hãng
DOANH SỐ BÁN HÀNG (25681 Chiếc) Tháng trước
Cùng kì năm trước
Bắc
Trung
Nam
TỔNG ↓
Tỉ trọng
Số lượng
%
Số lượng %
2660 711 2759 6130 23.87% 598 10.81% 1711 38.72%
1776 417 1645 3838 14.94% -25 -0.65% 316 8.97%
1842 293 1323 3458 13.47% 283 8.91% 838 31.98%
1407 302 944 2653 10.33% -149 -5.32% 224 9.22%
1224 300 1061 2585 10.07% 155 6.38% 216 9.12%
514 265 535 1314 5.12% 67 5.37% 486 58.7%
295 48 754 1097 4.27% 77 7.55% 318 40.82%
221 106 549 876 3.41% -59 -6.31% 137 18.54%
350 153 357 860 3.35% 487 130.56% 649 307.58%
431 24 253 708 2.76% 29 4.27% 208 41.6%
243 189 149 581 2.26% 57 10.88% 290 99.66%
95 59 324 478 1.86% 133 38.55% 73 18.02%
334 23 118 475 1.85% 229 93.09% 282 146.11%
82 19 196 297 1.16% -24 -7.48% -450 -60.24%
40 14 127 181 0.7% -46 -20.26% 75 70.75%
26 18 12 56 0.22% 52 1300% 23 69.7%
23 9 20 52 0.2% 12 30% -2 -3.7%
5 3 31 39 0.15% 6 18.18% 3 8.33%
0 0 3 3 0.01% -1 -25% 1 50%
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
-% tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.