Thống kê theo tháng Thống kê theo khoảng thời gian
Hãng Loại xe Kiểu xe

Thống kê doanh số Vama 06-2016

Hãng
DOANH SỐ BÁN HÀNG (20950 Chiếc) Tháng trước
Cùng kì năm trước
Bắc
Trung
Nam
TỔNG ↓
Tỉ trọng
Số lượng
%
Số lượng %
2242 564 1962 4768 22.76% -280 -5.55% 962 25.28%
1719 467 1793 3979 18.99% -298 -6.97% -309 -7.21%
1036 296 1037 2369 11.31% 53 2.29% 752 46.51%
1227 248 804 2279 10.88% -241 -9.56% 932 69.19%
971 145 996 2112 10.08% -228 -9.74% 644 43.87%
352 181 336 869 4.15% 40 4.83% 192 28.36%
241 116 408 765 3.65% 16 2.14% 192 33.51%
244 124 333 701 3.35% 598 580.58% 374 114.37%
368 8 315 691 3.3% 48 7.47% 320 86.25%
144 58 419 621 2.96% 14 2.31% -143 -18.72%
241 63 112 416 1.99% 86 26.06% 272 188.89%
43 27 338 408 1.95% -58 -12.45% 258 172%
98 28 238 364 1.74% -9 -2.41% -230 -38.72%
223 11 68 302 1.44% -70 -18.82% 31 11.44%
49 35 37 121 0.58% 6 5.22% 6 5.22%
34 15 38 87 0.42% 35 67.31% 42 93.33%
30 11 11 52 0.25% -463 -89.9% 4 8.33%
6 2 34 42 0.2% 5 13.51% 12 40%
0 0 4 4 0.02% 1 33.33% -7 -63.64%
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
-% tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.