Thống kê doanh số Vama tháng 01/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Hãng | Loại xe | Kiểu xe | DOANH SỐ BÁN HÀNG | Tháng trước | Cùng kì năm trước | ||||||
| Bắc | Trung | Nam | TỔNG | Số lượng | % | Số lượng | % | |||||
| 1 | Mitsubishi | SUV | 481 | 489 | 200 | 1170 | 0 | 0% | 0 | 0% | ||
| 2 | Mitsubishi | Attrage | Sedan | 7 | 21 | 69 | 97 | 0 | 0% | 0 | 0% | |
| 3 | Toyota | Camry | Sedan | 49 | 7 | 35 | 91 | 0 | 0% | 0 | 0% | |
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
- % tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.

