Thống kê doanh số Vama tháng 01/2026 |
||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Hãng | Loại xe | Kiểu xe | DOANH SỐ BÁN HÀNG | Tháng trước | Cùng kì năm trước | ||||||
| Bắc | Trung | Nam | TỔNG | Số lượng | % | Số lượng | % | |||||
| 1 | Toyota | SUV | 920 | 593 | 286 | 1799 | 0 | 0% | 0 | 0% | ||
| 2 | Toyota | Corolla Cross | SUV | 463 | 193 | 210 | 866 | 0 | 0% | 0 | 0% | |
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
- % tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.

