Thống kê doanh số Vama tháng 01/2026 |
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hãng | DOANH SỐ BÁN HÀNG (1358 Chiếc) | Tháng trước | Cùng kì năm trước | ||||||
| Bắc | Trung | Nam | TỔNG | Tỉ trọng | Số lượng | % | Số lượng | % | |
| 488 | 510 | 269 | 1267 | 93.3% | 0 | 0% | 0 | 0% | |
| 49 | 7 | 35 | 91 | 6.7% | 0 | 0% | 0 | 0% | |
Ghi chú:
- Doanh số bán hàng trên dự vào báo cáo của VAMA hàng tháng.
- % tỷ trọng là của một hãng xe, kiểu xe được sắp xếp giảm dần theo doanh số.
- % so cùng kỳ là doanh số của tháng này được so sánh với doanh số tháng trước, năm trước.

