Mô tả
Lưu xe     So sánh xe     Báo cáo vi phạm
Liên hệ
Phạm Minh Mẫn
pminman12@gmail.com
B04, KP3, KTM AMATA, P Long Bình, TP Biên Hoà, TP Biên Hoà, Đồng Nai, Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai
Thông số cơ bản Thông số tuyền động
Giá bán 1,950,000,000đ Hộp số Tự động
Tình trạng Mới Kiểu dẫn động FWD: Dẫn động cầu trước
Xuất xứ xe Nhập khẩu Nhiên liệu* Xăng
Dòng xe Minivan/Van Nhiêu liệu
Năm sản xuất 2017 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7L/100km
Màu xe           Hệ thống nạp nhiêu liệu Đang cập nhật
Màu nội thất          
Số cửa 5
Số chỗ ngồi 7
Số km đã đi 0km
Túi khí an toàn
Kính trước kết cấu nhiều lớp an toàn Túi khí an toàn ghế lái
Túi khí cho hành khách phía trước Tùi khí cho hành khách phái sau
Túi khí hai bên hàng ghế Túi khí treo phía trên hàng ghế trước và sau
Phanh và điều khiển
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA) Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện từ(EBD) Trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Van phân phối lực phanh theo tải trọng (LSP&B) Điều khiển hành trình
Cảm biến lùi phía sau Cảm biến va chạm góc phía trước
Hệ thống kiểm soát trượt
Khóa chống trộm
Chốt cửa an toàn Khóa cửa tự động
Khóa cửa điện điều khiển từ xa Khóa động cơ
Hệ thống báo trộm ngoại vi
Thông số khác
Đèn sương mù Đèn cảnh báo thất dây an toàn
Đèn phanh phụ thứ 3 lắp cao
Thiết bị định vị Cửa kính diều khiển điện
Gương chiếu hậu có đèn báo rẽ Hệ thống điều hòa khí
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Dàn CD
Hệ thống loa Táy lái điều chỉnh 4 hướng
Tay lái có trợ lực điều khiển điện tử Bảng điều khiển trung tâm đa chức năng
Điều khiển audio tích hợp trên tay lái Ghế lái điều chỉnh
Ngăn kéo chứa đồ dưới ghế trước Ghế sau gập được kiểu 60/40
Mặt đệm ngồi phía sau gập được Vật liệu ghế Da cao cấp
Túi đựng tài liệu phía sau lưng ghế Giá để cốc phía trước
Giá để đồ trên cao Đèn chiếu sáng trên trần phía trước
Cảm biến gạt mưa Đèn pha tự động bật khi trời tối
Gương chiếu hậu chống chói tự động
Kích thước – trọng lượng
Dài x rộng x cao (mm)   4.830 x 1.820 x 1.695 Chiều dài cơ sở (mm)   2.900
Chiều rộng cơ sở trước và sau (mm)   1.560/1.560 Chiều rộng cơ sở sau (mm)  
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)   5,4 Trọng lượng không tải (kg)   1.851
Động cơ
Loại động cơ   Kiểu động cơ   2.4L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, ứng dụng Earth Dreams Technology
Dung tích xylanh (cc)   2.356 Tỷ số nén  
Công suất cực đại(Hp)   173/6.200 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   255/4.000
Vòng quay ko tải tối thiểu (vòng/phút)   Hệ thống cung cấp nhiên liệu  
Hộp số   Vô cấp CVT, ứng dụng Earth Dreams Technology Tốc độ tối đa (km/h)  
Thời gian tăng tốc từ 0 -> 100 km/h (S)   Dung tích bình xăng   55 lít
Dung tích nhớt máy  
Hệ thống phanh – Giảm sóc -Lốp
Phanh trước   Đĩa tản nhiệt Phanh sau   Phanh đĩa
Giảm xóc trước   Kiểu MacPherson Giảm xóc sau   Hệ thống treo trục xoắn
Lốp xe   215/55R17 94V Vành mâm xe   Mâm đúc 17 inch
Cùng dòng xe
Tạo salon miễn phí Đăng tin miễn phí